MITSUBISHI DESTINATOR
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 01/2026 |
|---|---|---|---|
| Ultimate | 2025 | 855.000.000 VND |
|
| Premium | 2025 | 780.000.000 VND |
|
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 01/2026 |
|---|---|---|---|
| Ultimate | 2025 | 855.000.000 VND |
|
| Premium | 2025 | 780.000.000 VND |
|
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 01/2026 |
|---|---|---|
| GLX | 599.000.000 | – Ưu đãi tương đương 100% phí trước bạ (trị giá 60.000.000 VNĐ) |
| Exceed | 640.000.000 | |
| Premium | 680.000.000 | – Ưu đãi tương đương 50% phí trước bạ (trị giá 34.000.000 VNĐ)
– 01 năm bảo hiểm vật chất (trị giá 10.000.000 VNĐ) |
| Ultimate
1 Tone Màu |
705.000.000 | – Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (Trị giá 70.000.000 VNĐ) |
| Ultimate
2 Tone Màu |
710.000.000 | – Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (Trị giá 70.000.000 VNĐ) |
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 01/2026 |
|---|---|---|---|
| AT Premium MY26 | 2025 | 659.000.000 | – Ưu đãi tương đương 100% trước bạ (~ 66.000.000 VND) |
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 01/2026 |
|---|---|---|---|
| New Xpander Cross | 2025 | 699.000.000 | – Ưu đãi tương đương 100% trước bạ (~ 70.000.000 VNĐ) |
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 01/2026 |
| 2WD AT GLX | 655.000.000 | – Ưu đãi tương đương 100% trước bạ (~ 40.000.000 VNĐ)
– Quà tặng trị giá 10.000.000 VNĐ |
| 2WD AT Premium | 782.000.000 |
– Ưu đãi tương đương 100% trước bạ (~ 46.000.000 VNĐ) – Quà tặng trị giá 10.000.000 VNĐ |
| 4WD AT Athlete | 924.000.000 |
– Ưu đãi tương đương 100% trước bạ (~ 56.000.000 VNĐ) – Quà tặng trị giá 20.000.000 VNĐ |
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 01/2026 |
|---|---|---|
| MT | 380.000.000 | – Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (Trị giá 38.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (8.000.000 VNĐ) – Camera lùi (Trị giá 2.500.000 VNĐ) |
| CVT | 465.000.000 | |
| CVT Premium | 490.000.000 | – Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (Trị giá 49.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (8.000.000 VNĐ) – Ăng ten vây cá (Trị giá 1.500.000 VNĐ) |